rowing
/ˈrəʊɪŋ/ A1
Nghĩa
chèo thuyền (thể thao)
n
Định nghĩa · The sport of moving a boat using oars.
“The team won the rowing competition.”Đội giành chiến thắng trong cuộc thi chèo thuyền.
“Rowing is a great way to stay fit.”Chèo thuyền là một cách tuyệt vời để giữ sức khỏe.
Đồng nghĩa
paddling
Cụm hay dùng
competitive rowingrowing team
Mẹo IELTS · Nói về sở thích thể thao có thể dùng từ này.
Ghi chú · Một môn thể thao phổ biến trên sông hồ.