Kho từ › Sports and leisure › rowing

rowing

A1 n 📁 Sports and leisure
chèo thuyền (thể thao)
UK /ˈrəʊɪŋ/ · US /ˈrəʊɪŋ/
The sport of moving a boat using oars.
The team won the rowing competition.
→ Đội giành chiến thắng trong cuộc thi chèo thuyền.
Rowing is a great way to stay fit.→ Chèo thuyền là một cách tuyệt vời để giữ sức khỏe.
Đồng nghĩa
paddling
Collocations
competitive rowingrowing team
🎯 IELTS: Nói về sở thích thể thao có thể dùng từ này.
Một môn thể thao phổ biến trên sông hồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...