Kho từ › Sports and leisure › rowing

rowing /ˈrəʊɪŋ/

A1 n 📁 Sports and leisure
chèo thuyền (thể thao)
The team won the rowing competition.
→ Đội giành chiến thắng trong cuộc thi chèo thuyền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...