EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Sports and leisure › skateboarding
skateboarding
A1
n
📁 Sports and leisure
trượt ván
UK /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/
·
US /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/
The activity of riding on a skateboard, often doing tricks.
Skateboarding is his favourite hobby.
→ Trượt ván là sở thích yêu thích của anh ấy.
He enjoys skateboarding at the park.
→ Anh ấy thích trượt ván ở công viên.
Đồng nghĩa
boarding
skating
Collocations
go skateboarding
skateboarding tricks
skateboarding park
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sở thích.
Dùng để chỉ hoạt động thể thao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
racket
/ˈrækɪt/
vợt (thể thao)
karate
/kəˈrɑːti/
karate
ping-pong
/ˈpɪŋpɒŋ/
bóng bàn
gymnastics
/dʒɪmˈnæstɪks/
thể dục dụng cụ
trophy
/ˈtrəʊfi/
cúp, giải thưởng
canoeing
/kəˈnjuːɪŋ/
chèo thuyền
cheerleading
/ˈtʃɪəliːdɪŋ/
cổ vũ đội
fencing
/ˈfensɪŋ/
đấu kiếm
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 25
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...