skateboarding
/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ A1
Nghĩa
trượt ván
n
Định nghĩa · The activity of riding on a skateboard, often doing tricks.
“Skateboarding is his favourite hobby.”Trượt ván là sở thích yêu thích của anh ấy.
“He enjoys skateboarding at the park.”Anh ấy thích trượt ván ở công viên.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sở thích.
Ghi chú · Dùng để chỉ hoạt động thể thao.