Kho từ › Feelings and emotions › emotion

emotion

A2 n 📁 Feelings and emotions
cảm xúc
UK /ɪˈməʊʃən/ · US /ɪˈməʊʃən/
A strong feeling that you experience.
Music can create strong emotions.
→ Âm nhạc có thể tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ.
Love is a powerful emotion that can change lives.→ Tình yêu là một cảm xúc mạnh mẽ có thể thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩa
feelingsentiment
Collocations
intense emotionemotional response
Họ từ
emotional (adj)emote (v)
🎯 IELTS: Nói về cảm xúc trong IELTS có thể dùng từ này.
Liên quan đến tâm lý con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...