Kho từ › Food and drink › pancake

pancake /ˈpænkeɪk/

A2 n 📁 Food and drink
bánh kếp
We made pancakes for breakfast.
→ Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...