omelette
Nghĩa
Định nghĩa · A dish made from beaten eggs, often cooked in a pan.
“She made a cheese omelette for lunch.”Cô ấy làm trứng tráng phô mai cho bữa trưa.
“She made a delicious omelette for breakfast.”Cô ấy đã làm một món trứng tráng ngon cho bữa sáng.
Mẹo IELTS · Mô tả món ăn có thể làm bài viết hấp dẫn hơn.
Ghi chú · Trứng tráng có thể thêm nhiều nguyên liệu.