Kho từ › Food and drink › omelette

omelette

A2 n 📁 Food and drink
trứng tráng
UK /ˈɒmlɪt/ · US /ˈɒmlɪt/
A dish made from beaten eggs, often cooked in a pan.
She made a cheese omelette for lunch.
→ Cô ấy làm trứng tráng phô mai cho bữa trưa.
She made a delicious omelette for breakfast.→ Cô ấy đã làm một món trứng tráng ngon cho bữa sáng.
Đồng nghĩa
egg dish
Collocations
cheese omelettevegetable omelette
🎯 IELTS: Mô tả món ăn có thể làm bài viết hấp dẫn hơn.
Trứng tráng có thể thêm nhiều nguyên liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...