ginger
/ˈdʒɪndʒə/ A2
Nghĩa
gừng
n
Định nghĩa · a spice with a strong flavor, often used in cooking
“Ginger biscuits are her favourite.”Bánh quy gừng là loại cô ấy thích nhất.
“Cô ấy đã thêm gừng vào món xào để tăng hương vị.”
Cụm hay dùng
fresh gingerginger teaginger flavor
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ẩm thực châu Á.