Kho từ › Food and drink › ginger

ginger

A2 n 📁 Food and drink
gừng
UK /ˈdʒɪndʒə/ · US /ˈdʒɪndʒə/
a spice with a strong flavor, often used in cooking
Ginger biscuits are her favourite.
→ Bánh quy gừng là loại cô ấy thích nhất.
Cô ấy đã thêm gừng vào món xào để tăng hương vị.
Đồng nghĩa
spiceroot
Collocations
fresh gingerginger teaginger flavor
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong bài viết.
Thường dùng trong ẩm thực châu Á.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...