EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Food and drink › ginger
ginger
A2
n
📁 Food and drink
gừng
UK /ˈdʒɪndʒə/
·
US /ˈdʒɪndʒə/
a spice with a strong flavor, often used in cooking
Ginger biscuits are her favourite.
→ Bánh quy gừng là loại cô ấy thích nhất.
Cô ấy đã thêm gừng vào món xào để tăng hương vị.
Đồng nghĩa
spice
root
Collocations
fresh ginger
ginger tea
ginger flavor
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong bài viết.
Thường dùng trong ẩm thực châu Á.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pancake
/ˈpænkeɪk/
bánh kếp
toast
/toʊst/
bánh mì nướng
steak
/steɪk/
bít tết
omelette
/ˈɒmlɪt/
trứng tráng
appetizer
/ˈæpɪtaɪzə/
món khai vị
broccoli
/ˈbrɒkəli/
bông cải xanh
chilli
/ˈtʃɪli/
ớt
cinnamon
/ˈsɪnəmən/
quế
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...