Kho từ › Food and drink › cinnamon

cinnamon

A2 n 📁 Food and drink
quế
UK /ˈsɪnəmən/ · US /ˈsɪnəmən/
A spice made from the bark of a tree.
She added cinnamon to the cake batter.
→ Cô ấy thêm quế vào hỗn hợp bánh.
She added cinnamon to the apple pie.→ Cô ấy đã thêm quế vào bánh táo.
Cấu tạo
Từ 'cinnamomum' kết hợp với 'on'.
Đồng nghĩa
spiceseasoning
Collocations
ground cinnamoncinnamon stickcinnamon flavor
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong nấu ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...