cinnamon
/ˈsɪnəmən/ A2
Nghĩa
quế
n
Định nghĩa · A spice made from the bark of a tree.
“She added cinnamon to the cake batter.”Cô ấy thêm quế vào hỗn hợp bánh.
“She added cinnamon to the apple pie.”Cô ấy đã thêm quế vào bánh táo.
Cụm hay dùng
ground cinnamoncinnamon stickcinnamon flavor
Cấu tạoTừ 'cinnamomum' kết hợp với 'on'.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn.