Kho từ › Food and drink › cinnamon

cinnamon /ˈsɪnəmən/

A2 n 📁 Food and drink
quế
She added cinnamon to the cake batter.
→ Cô ấy thêm quế vào hỗn hợp bánh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...