appetizer
/ˈæpɪtaɪzə/ A2
Nghĩa
món khai vị
n
Định nghĩa · A small dish served before the main course.
“We had soup as an appetizer.”Chúng tôi ăn súp như món khai vị.
“We ordered an appetizer to share before dinner.”Chúng tôi đã gọi một món khai vị để chia sẻ trước bữa tối.
Đồng nghĩa
starterhors d'oeuvre
Cụm hay dùng
cold appetizerhot appetizer
Mẹo IELTS · Mô tả món ăn trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · Thường được phục vụ trong bữa ăn.