Kho từ › Food and drink › appetizer

appetizer

A2 n 📁 Food and drink
món khai vị
UK /ˈæpɪtaɪzə/ · US /ˈæpɪtaɪzə/
A small dish served before the main course.
We had soup as an appetizer.
→ Chúng tôi ăn súp như món khai vị.
We ordered an appetizer to share before dinner.→ Chúng tôi đã gọi một món khai vị để chia sẻ trước bữa tối.
Đồng nghĩa
starterhors d'oeuvre
Collocations
cold appetizerhot appetizer
🎯 IELTS: Mô tả món ăn trong IELTS có thể dùng từ này.
Thường được phục vụ trong bữa ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...