Kho từ › Food and drink › chilli

chilli

A2 n 📁 Food and drink
ớt
UK /ˈtʃɪli/ · US /ˈtʃɪli/
A small, spicy fruit used in cooking.
This soup is too spicy because of the chilli.
→ Món súp này quá cay vì có ớt.
I added some chilli to the sauce.→ Tôi đã thêm một ít ớt vào nước sốt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha.
Đồng nghĩa
pepperspice
Collocations
chilli saucechilli powderfresh chilli
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả món ăn trong IELTS.
Thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...