Kho từ › Food and drink › chilli

chilli /ˈtʃɪli/

A2 n 📁 Food and drink
ớt
This soup is too spicy because of the chilli.
→ Món súp này quá cay vì có ớt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...