Kho từ › Food and drink › broccoli

broccoli

A2 n 📁 Food and drink
bông cải xanh
UK /ˈbrɒkəli/ · US /ˈbrɒkəli/
A green vegetable with a tree-like shape, often eaten cooked or raw.
Broccoli is very good for your health.
→ Bông cải xanh rất tốt cho sức khỏe của bạn.
Broccoli is rich in vitamins and minerals.→ Bông cải xanh rất giàu vitamin và khoáng chất.
Đồng nghĩa
vegetablegreens
Collocations
fresh broccolisteamed broccolibroccoli salad
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dinh dưỡng.
Dùng để chỉ loại rau củ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...