EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Food and drink › broccoli
broccoli
A2
n
📁 Food and drink
bông cải xanh
UK /ˈbrɒkəli/
·
US /ˈbrɒkəli/
A green vegetable with a tree-like shape, often eaten cooked or raw.
Broccoli is very good for your health.
→ Bông cải xanh rất tốt cho sức khỏe của bạn.
Broccoli is rich in vitamins and minerals.
→ Bông cải xanh rất giàu vitamin và khoáng chất.
Đồng nghĩa
vegetable
greens
Collocations
fresh broccoli
steamed broccoli
broccoli salad
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về dinh dưỡng.
Dùng để chỉ loại rau củ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pancake
/ˈpænkeɪk/
bánh kếp
toast
/toʊst/
bánh mì nướng
steak
/steɪk/
bít tết
omelette
/ˈɒmlɪt/
trứng tráng
ginger
/ˈdʒɪndʒə/
gừng
appetizer
/ˈæpɪtaɪzə/
món khai vị
chilli
/ˈtʃɪli/
ớt
cinnamon
/ˈsɪnəmən/
quế
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 16
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...