broccoli
/ˈbrɒkəli/ A2
Nghĩa
bông cải xanh
n
Định nghĩa · A green vegetable with a tree-like shape, often eaten cooked or raw.
“Broccoli is very good for your health.”Bông cải xanh rất tốt cho sức khỏe của bạn.
“Broccoli is rich in vitamins and minerals.”Bông cải xanh rất giàu vitamin và khoáng chất.
Cụm hay dùng
fresh broccolisteamed broccolibroccoli salad
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dinh dưỡng.
Ghi chú · Dùng để chỉ loại rau củ.