Kho từ › Food and drink › steak

steak

A2 n 📁 Food and drink
bít tết
UK /steɪk/ · US /steɪk/
A thick slice of meat, usually beef.
Dad grilled a steak for dinner.
→ Bố nướng bít tết cho bữa tối.
He ordered a medium rare steak for dinner.→ Anh ấy đã gọi một miếng bít tết chín vừa cho bữa tối.
Đồng nghĩa
beefcut of meat
Collocations
grilled steaksteak dinnersirloin steak
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Thường được phục vụ trong nhà hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...