steak
/steɪk/ A2
Nghĩa
bít tết
n
Định nghĩa · A thick slice of meat, usually beef.
“Dad grilled a steak for dinner.”Bố nướng bít tết cho bữa tối.
“He ordered a medium rare steak for dinner.”Anh ấy đã gọi một miếng bít tết chín vừa cho bữa tối.
Đồng nghĩa
beefcut of meat
Cụm hay dùng
grilled steaksteak dinnersirloin steak
Mẹo IELTS · Có thể dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Thường được phục vụ trong nhà hàng.