Kho từ › Food and drink › steak

steak /steɪk/

A2 n 📁 Food and drink
bít tết
Dad grilled a steak for dinner.
→ Bố nướng bít tết cho bữa tối.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...