Kho từ › Food and drink › toast

toast

A2 n 📁 Food and drink
bánh mì nướng
UK /toʊst/ · US /toʊst/
Bread that has been browned by heat.
He ate toast with jam for breakfast.
→ Anh ấy ăn bánh mì nướng với mứt cho bữa sáng.
I like to eat toast with butter.→ Tôi thích ăn bánh mì nướng với bơ.
Cấu tạo
Từ 'toast' kết hợp với 'ed'.
Đồng nghĩa
toasted breadcrisp bread
Collocations
buttered toasttoast with jamcrispy toast
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Thường ăn sáng hoặc ăn nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...