toast
/toʊst/ A2
Nghĩa
bánh mì nướng
n
Định nghĩa · Bread that has been browned by heat.
“He ate toast with jam for breakfast.”Anh ấy ăn bánh mì nướng với mứt cho bữa sáng.
“I like to eat toast with butter.”Tôi thích ăn bánh mì nướng với bơ.
Đồng nghĩa
toasted breadcrisp bread
Cụm hay dùng
buttered toasttoast with jamcrispy toast
Cấu tạoTừ 'toast' kết hợp với 'ed'.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường ăn sáng hoặc ăn nhẹ.