Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give away

/ˈɡɪv əˌweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

cho đi, tặng không v.

Định nghĩa · to hand something over for free

“She decided to give away her old clothes.”Cô ấy quyết định cho đi những bộ quần áo cũ.

“He gave away his toys to charity.”Anh ấy đã tặng đồ chơi của mình cho tổ chức từ thiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs như 'give away' để làm bài thi tự nhiên hơn.

Ghi chú · Thường được dùng khi tặng đồ không cần trả tiền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...