Kho từ › Phrasal verbs · away › give away

give away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
cho đi, tặng không
UK /ˈɡɪv əˌweɪ/ · US /ˈɡɪv əˌweɪ/
to hand something over for free
She decided to give away her old clothes.
→ Cô ấy quyết định cho đi những bộ quần áo cũ.
He gave away his toys to charity.→ Anh ấy đã tặng đồ chơi của mình cho tổ chức từ thiện.
Đồng nghĩa
donatehand out
Collocations
give away freegive away secretsgive away gifts
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs như 'give away' để làm bài thi tự nhiên hơn.
Thường được dùng khi tặng đồ không cần trả tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...