give away
Nghĩa
Định nghĩa · to hand something over for free
“She decided to give away her old clothes.”Cô ấy quyết định cho đi những bộ quần áo cũ.
“He gave away his toys to charity.”Anh ấy đã tặng đồ chơi của mình cho tổ chức từ thiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs như 'give away' để làm bài thi tự nhiên hơn.
Ghi chú · Thường được dùng khi tặng đồ không cần trả tiền.