Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run away

/rʌn əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

chạy trốn, bỏ đi v.

Định nghĩa · to leave a place quickly

“The dog ran away from home.”Con chó đã chạy trốn khỏi nhà.

“She wanted to run away from her problems.”Cô ấy muốn chạy trốn khỏi những vấn đề của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'run away' trong các tình huống khẩn cấp để thể hiện cảm xúc.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc bỏ trốn hoặc rời khỏi nơi nào đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...