Kho từ › Phrasal verbs · away › run away

run away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
chạy trốn, bỏ đi
UK /rʌn əˈweɪ/ · US /rʌn əˈweɪ/
to leave a place quickly
The dog ran away from home.
→ Con chó đã chạy trốn khỏi nhà.
She wanted to run away from her problems.→ Cô ấy muốn chạy trốn khỏi những vấn đề của mình.
Đồng nghĩa
escapeflee
Collocations
run away from homerun away togetherrun away quickly
🎯 IELTS: Sử dụng 'run away' trong các tình huống khẩn cấp để thể hiện cảm xúc.
Thường dùng khi nói về việc bỏ trốn hoặc rời khỏi nơi nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...