Kho từ › Phrasal verbs · away › give back

give back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
trả lại, hoàn lại
UK /ɡɪv bæk/ · US /ɡɪv bæk/
to return something to its owner
I need to give back the book I borrowed.
→ Tôi cần phải trả lại cuốn sách tôi đã mượn.
She gave back the money to her friend.→ Cô ấy đã trả lại tiền cho bạn của mình.
Đồng nghĩa
returnrepay
Collocations
give back a favorgive back lost itemsgive back borrowed things
🎯 IELTS: Sử dụng 'give back' để thể hiện lòng biết ơn.
Thường dùng khi trả lại thứ gì đó cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...