Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give back

/ɡɪv bæk/ B1 IELTS

Nghĩa

trả lại, hoàn lại v.

Định nghĩa · to return something to its owner

“I need to give back the book I borrowed.”Tôi cần phải trả lại cuốn sách tôi đã mượn.

“She gave back the money to her friend.”Cô ấy đã trả lại tiền cho bạn của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'give back' để thể hiện lòng biết ơn.

Ghi chú · Thường dùng khi trả lại thứ gì đó cho người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...