give back
Nghĩa
Định nghĩa · to return something to its owner
“I need to give back the book I borrowed.”Tôi cần phải trả lại cuốn sách tôi đã mượn.
“She gave back the money to her friend.”Cô ấy đã trả lại tiền cho bạn của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'give back' để thể hiện lòng biết ơn.
Ghi chú · Thường dùng khi trả lại thứ gì đó cho người khác.