throw away
Nghĩa
Định nghĩa · to discard something you no longer want
“Don't throw away that paper, it's important.”Đừng vứt đi tờ giấy đó, nó quan trọng.
“She threw away the old shoes.”Cô ấy đã vứt đi đôi giày cũ.
Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng 'throw away' để nói về việc dọn dẹp.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc không còn cần một thứ gì đó nữa.