Kho từ › Phrasal verbs · away › look away

look away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
quay đi, không nhìn
UK /lʊk əˈweɪ/ · US /lʊk əˈweɪ/
to turn your eyes from something
She looked away when the movie got scary.
→ Cô ấy quay đi khi bộ phim trở nên đáng sợ.
He can't look away from the beautiful view.→ Anh ấy không thể rời mắt khỏi cảnh đẹp.
Đồng nghĩa
turn awayavert
Collocations
look away from dangerlook away in shamelook away quickly
🎯 IELTS: Thực hành 'look away' trong các tình huống cảm xúc.
Dùng khi không muốn nhìn vào một thứ gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...