Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look away

/lʊk əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

quay đi, không nhìn v.

Định nghĩa · to turn your eyes from something

“She looked away when the movie got scary.”Cô ấy quay đi khi bộ phim trở nên đáng sợ.

“He can't look away from the beautiful view.”Anh ấy không thể rời mắt khỏi cảnh đẹp.

Mẹo IELTS · Thực hành 'look away' trong các tình huống cảm xúc.

Ghi chú · Dùng khi không muốn nhìn vào một thứ gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...