Kho từ › Phrasal verbs · away › drive away

drive away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
rời đi bằng xe
UK /draɪv əˈweɪ/ · US /draɪv əˈweɪ/
to leave a place in a vehicle
He drove away after saying goodbye.
→ Anh ấy đã rời đi sau khi nói lời tạm biệt.
They drove away from the city for the weekend.→ Họ đã rời khỏi thành phố vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
departleave
Collocations
drive away quicklydrive away from homedrive away together
🎯 IELTS: Thực hành 'drive away' để mô tả hành trình.
Dùng khi nói về việc rời khỏi một địa điểm bằng xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...