EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · away › drive away
drive away
B1
v.
📁 Phrasal verbs · away
IELTS
rời đi bằng xe
UK /draɪv əˈweɪ/
·
US /draɪv əˈweɪ/
to leave a place in a vehicle
He drove away after saying goodbye.
→ Anh ấy đã rời đi sau khi nói lời tạm biệt.
They drove away from the city for the weekend.
→ Họ đã rời khỏi thành phố vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
depart
leave
Collocations
drive away quickly
drive away from home
drive away together
🎯
IELTS:
Thực hành 'drive away' để mô tả hành trình.
Dùng khi nói về việc rời khỏi một địa điểm bằng xe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give away
/ˈɡɪv əˌweɪ/
cho đi, tặng không
run away
/rʌn əˈweɪ/
chạy trốn, bỏ đi
put away
/pʊt əˈweɪ/
cất đi, để vào chỗ đúng
give back
/ɡɪv bæk/
trả lại, hoàn lại
throw away
/θroʊ əˈweɪ/
vứt đi, loại bỏ
look away
/lʊk əˈweɪ/
quay đi, không nhìn
fade away
/feɪd əˈweɪ/
mờ dần, biến mất
give in
/ɡɪv ɪn/
nhượng bộ, đầu hàng
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · away
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...