drive away
Nghĩa
Định nghĩa · to leave a place in a vehicle
“He drove away after saying goodbye.”Anh ấy đã rời đi sau khi nói lời tạm biệt.
“They drove away from the city for the weekend.”Họ đã rời khỏi thành phố vào cuối tuần.
Mẹo IELTS · Thực hành 'drive away' để mô tả hành trình.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc rời khỏi một địa điểm bằng xe.