Kho từ › Phrasal verbs · away › fade away

fade away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
mờ dần, biến mất
UK /feɪd əˈweɪ/ · US /feɪd əˈweɪ/
to gradually disappear
The sound of music faded away.
→ Âm thanh của nhạc đã mờ dần.
Her memories of that day began to fade away.→ Những kỷ niệm của cô ấy về ngày hôm đó bắt đầu mờ dần.
Đồng nghĩa
diminishdissipate
Collocations
fade away slowlyfade away into silencefade away completely
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc khi sử dụng 'fade away' trong bài viết.
Dùng khi nói về sự biến mất dần dần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...