Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fade away

/feɪd əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

mờ dần, biến mất v.

Định nghĩa · to gradually disappear

“The sound of music faded away.”Âm thanh của nhạc đã mờ dần.

“Her memories of that day began to fade away.”Những kỷ niệm của cô ấy về ngày hôm đó bắt đầu mờ dần.

Mẹo IELTS · Thể hiện cảm xúc khi sử dụng 'fade away' trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự biến mất dần dần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...