Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put away

/pʊt əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

cất đi, để vào chỗ đúng v.

Định nghĩa · to store something in its proper place

“Please put away your toys after playing.”Xin hãy cất đồ chơi của bạn sau khi chơi xong.

“He put away the books on the shelf.”Anh ấy đã cất sách vào kệ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'put away' khi mô tả hành động dọn dẹp.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc sắp xếp đồ vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...