Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay away

/steɪ əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

tránh xa, không lại gần v.

Định nghĩa · to keep a distance from something

“You should stay away from that dangerous area.”Bạn nên tránh xa khu vực nguy hiểm đó.

“He stayed away from social gatherings for a while.”Anh ấy đã tránh xa các buổi gặp gỡ xã hội trong một thời gian.

Mẹo IELTS · Thực hành 'stay away' để thể hiện sự cẩn thận.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc không tiếp cận một nơi hay tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...