stay away
Nghĩa
Định nghĩa · to keep a distance from something
“You should stay away from that dangerous area.”Bạn nên tránh xa khu vực nguy hiểm đó.
“He stayed away from social gatherings for a while.”Anh ấy đã tránh xa các buổi gặp gỡ xã hội trong một thời gian.
Mẹo IELTS · Thực hành 'stay away' để thể hiện sự cẩn thận.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc không tiếp cận một nơi hay tình huống.