Kho từ › Phrasal verbs · away › break away

break away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
thoát ra, tách ra
UK /breɪk əˈweɪ/ · US /breɪk əˈweɪ/
to escape or separate from something
The prisoner managed to break away.
→ Tù nhân đã thành công trong việc thoát ra.
She needed to break away from her daily routine.→ Cô ấy cần phải thoát khỏi thói quen hàng ngày của mình.
Đồng nghĩa
escapedetach
Collocations
break away quicklybreak away from traditionbreak away from control
🎯 IELTS: Sử dụng 'break away' để thể hiện sự tự do.
Dùng khi nói về việc thoát ra khỏi một tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...