Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break away

/breɪk əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

thoát ra, tách ra v.

Định nghĩa · to escape or separate from something

“The prisoner managed to break away.”Tù nhân đã thành công trong việc thoát ra.

“She needed to break away from her daily routine.”Cô ấy cần phải thoát khỏi thói quen hàng ngày của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'break away' để thể hiện sự tự do.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc thoát ra khỏi một tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...