Kho từ › Phrasal verbs · away › pull away

pull away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
rời xa, tách ra
UK /pʊl əˈweɪ/ · US /pʊl əˈweɪ/
to move away from something or someone
She pulled away from the hug.
→ Cô ấy đã rời xa cái ôm.
The car started to pull away from the stop.→ Chiếc xe bắt đầu rời khỏi trạm dừng.
Đồng nghĩa
detachseparate
Collocations
pull away slowlypull away from dangerpull away from a relationship
🎯 IELTS: Thực hành 'pull away' để thể hiện sự tách biệt.
Dùng khi nói về việc rời xa một thứ gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...