pull away
/pʊl əˈweɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
rời xa, tách ra
v.
Định nghĩa · to move away from something or someone
“She pulled away from the hug.”Cô ấy đã rời xa cái ôm.
“The car started to pull away from the stop.”Chiếc xe bắt đầu rời khỏi trạm dừng.
Mẹo IELTS · Thực hành 'pull away' để thể hiện sự tách biệt.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc rời xa một thứ gì đó.