Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull away

/pʊl əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

rời xa, tách ra v.

Định nghĩa · to move away from something or someone

“She pulled away from the hug.”Cô ấy đã rời xa cái ôm.

“The car started to pull away from the stop.”Chiếc xe bắt đầu rời khỏi trạm dừng.

Mẹo IELTS · Thực hành 'pull away' để thể hiện sự tách biệt.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc rời xa một thứ gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...