Kho từ › Phrasal verbs · back › bring back

bring back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
đem cái gì trở lại chỗ cũ
UK /brɪŋ bæk/ · US /brɪŋ bæk/
to return something to its original place
Can you bring back the chair from the other room?
→ Bạn có thể đem cái ghế từ phòng bên không?
This song brings back good memories.→ Bài hát này gợi lại những kỷ niệm đẹp.
Đồng nghĩa
retrieve
Collocations
bring back memoriesbring back a souvenir
🎯 IELTS: Hãy dùng cụm này để thể hiện sự kết nối với quá khứ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trả lại hoặc gợi nhớ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...