Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · back · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fall back

/fɔl bæk/ B1 IELTS

Nghĩa

rút lui hoặc chuyển sang vị trí kém an toàn hơn v.

Định nghĩa · to retreat or change to a less secure position

“If we can't win, we may have to fall back.”Nếu chúng ta không thể thắng, có thể chúng ta phải rút lui.

“He fell back on his savings when he lost his job.”Anh ấy đã sử dụng tiền tiết kiệm khi mất việc.

Đồng nghĩa retreat

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt trong phần nói.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh chiến lược hoặc tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...