fall back
Nghĩa
Định nghĩa · to retreat or change to a less secure position
“If we can't win, we may have to fall back.”Nếu chúng ta không thể thắng, có thể chúng ta phải rút lui.
“He fell back on his savings when he lost his job.”Anh ấy đã sử dụng tiền tiết kiệm khi mất việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt trong phần nói.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh chiến lược hoặc tài chính.