Kho từ › Phrasal verbs · back › fall back

fall back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
rút lui hoặc chuyển sang vị trí kém an toàn hơn
UK /fɔl bæk/ · US /fɔl bæk/
to retreat or change to a less secure position
If we can't win, we may have to fall back.
→ Nếu chúng ta không thể thắng, có thể chúng ta phải rút lui.
He fell back on his savings when he lost his job.→ Anh ấy đã sử dụng tiền tiết kiệm khi mất việc.
Đồng nghĩa
retreat
Collocations
fall back on resourcesfall back to safety
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt trong phần nói.
Dùng trong ngữ cảnh chiến lược hoặc tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...