Kho từ › Phrasal verbs · back › write back

write back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trả lời một bức thư hoặc tin nhắn
UK /raɪt bæk/ · US /raɪt bæk/
to reply to a letter or message
Please write back as soon as you can.
→ Xin hãy trả lời càng sớm càng tốt.
I wrote back to her yesterday.→ Tôi đã trả lời cô ấy ngày hôm qua.
Đồng nghĩa
respond
Collocations
write back soonwrite back quickly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp.
Dùng khi bạn muốn nói về việc trả lời thư từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...