Kho từ › Phrasal verbs · back › look back

look back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
nghĩ về quá khứ
UK /lʊk bæk/ · US /lʊk bæk/
to think about the past
I often look back at my childhood.
→ Tôi thường nghĩ về thời thơ ấu của mình.
Looking back, I realize how much I've changed.→ Nhìn lại, tôi nhận ra mình đã thay đổi nhiều.
Đồng nghĩa
reflect
Collocations
look back fondlylook back on memories
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện suy nghĩ sâu sắc trong phần nói.
Dùng khi bạn muốn nói về việc nhớ lại quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...