Kho từ › Phrasal verbs · back › get back

get back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trở lại một nơi hoặc hoạt động
UK /ɡɛt bæk/ · US /ɡɛt bæk/
to return to a place or activity
I will get back to work after lunch.
→ Tôi sẽ trở lại làm việc sau bữa trưa.
When he gets back from his trip, we will talk.→ Khi anh ấy trở lại từ chuyến đi, chúng ta sẽ nói chuyện.
Đồng nghĩa
return
Collocations
get back homeget back to normal
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện kế hoạch trong phần nói.
Thường dùng để nói về việc trở lại hoạt động hoặc nơi chốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...