get back
Nghĩa
Định nghĩa · to return to a place or activity
“I will get back to work after lunch.”Tôi sẽ trở lại làm việc sau bữa trưa.
“When he gets back from his trip, we will talk.”Khi anh ấy trở lại từ chuyến đi, chúng ta sẽ nói chuyện.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện kế hoạch trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng để nói về việc trở lại hoạt động hoặc nơi chốn.