Kho từ › Phrasal verbs · back › take back

take back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
lấy lại cái gì đó
UK /teɪk bæk/ · US /teɪk bæk/
to return something to its owner or place
I need to take back the dress I borrowed.
→ Tôi cần lấy lại chiếc váy tôi đã mượn.
He took back his words after realizing he was wrong.→ Anh ấy đã rút lại lời nói của mình khi nhận ra mình sai.
Đồng nghĩa
retrieve
Collocations
take back a promisetake back an item
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thay đổi quyết định trong phần nói.
Dùng khi bạn muốn đòi lại cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...