check back
Nghĩa
Định nghĩa · to return to check on something
“Check back later for updates.”Kiểm tra lại sau để có thông tin mới.
“I will check back in a few days.”Tôi sẽ kiểm tra lại sau vài ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong phần nói.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn kiểm tra lại thông tin.