Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · back · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

check back

/tʃɛk bæk/ B1 IELTS

Nghĩa

trở lại kiểm tra một cái gì đó v.

Định nghĩa · to return to check on something

“Check back later for updates.”Kiểm tra lại sau để có thông tin mới.

“I will check back in a few days.”Tôi sẽ kiểm tra lại sau vài ngày.

Đồng nghĩa revisit

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong phần nói.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn kiểm tra lại thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...