EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · back › check back
check back
B1
v.
📁 Phrasal verbs · back
IELTS
trở lại kiểm tra một cái gì đó
UK /tʃɛk bæk/
·
US /tʃɛk bæk/
to return to check on something
Check back later for updates.
→ Kiểm tra lại sau để có thông tin mới.
I will check back in a few days.
→ Tôi sẽ kiểm tra lại sau vài ngày.
Đồng nghĩa
revisit
Collocations
check back often
check back regularly
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong phần nói.
Dùng khi bạn muốn kiểm tra lại thông tin.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bring back
/brɪŋ bæk/
đem cái gì trở lại chỗ cũ
take back
/teɪk bæk/
lấy lại cái gì đó
write back
/raɪt bæk/
trả lời một bức thư hoặc tin nhắn
get back
/ɡɛt bæk/
trở lại một nơi hoặc hoạt động
look back
/lʊk bæk/
nghĩ về quá khứ
put back
/pʊt bæk/
đặt cái gì trở lại chỗ cũ
fall back
/fɔl bæk/
rút lui hoặc chuyển sang vị trí kém an toàn hơn
back off
/bæk ɔf/
rút lui hoặc lùi lại khỏi một tình huống
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · back
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...