Kho từ › Phrasal verbs · back › put back

put back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
đặt cái gì trở lại chỗ cũ
UK /pʊt bæk/ · US /pʊt bæk/
to return something to its original place
Please put back the books on the shelf.
→ Xin hãy đặt lại những cuốn sách lên kệ.
He forgot to put back the tools after using them.→ Anh ấy quên không đặt lại dụng cụ sau khi sử dụng.
Đồng nghĩa
replace
Collocations
put back in placeput back on the shelf
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cẩn thận trong phần nói.
Thường dùng khi nói về việc sắp xếp lại đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...