Kho từ › Phrasal verbs · back › back off

back off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
rút lui hoặc lùi lại khỏi một tình huống
UK /bæk ɔf/ · US /bæk ɔf/
to retreat or withdraw from a situation
He needs to back off and let her decide.
→ Anh ấy cần lùi lại và để cô ấy quyết định.
You should back off if you're making her uncomfortable.→ Bạn nên lùi lại nếu bạn làm cô ấy cảm thấy không thoải mái.
Đồng nghĩa
withdraw
Collocations
back off slowlyback off from a fight
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhạy bén trong phần nói.
Dùng khi bạn muốn nói về việc rút lui trong một tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...