sort through
/sɔrt θru/ B1 IELTS
Nghĩa
sắp xếp hoặc xem xét một tập hợp đồ vật
v.
Định nghĩa · to organize or examine a collection of things
“I need to sort through my old clothes.”Tôi cần sắp xếp quần áo cũ của mình.
“She sorted through the papers on her desk.”Cô ấy đã sắp xếp các giấy tờ trên bàn làm việc.
Cụm hay dùng
sort through filessort through belongings
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài viết về tổ chức.
Ghi chú · Thường dùng khi dọn dẹp hoặc tổ chức.