Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sort through

/sɔrt θru/ B1 IELTS

Nghĩa

sắp xếp hoặc xem xét một tập hợp đồ vật v.

Định nghĩa · to organize or examine a collection of things

“I need to sort through my old clothes.”Tôi cần sắp xếp quần áo cũ của mình.

“She sorted through the papers on her desk.”Cô ấy đã sắp xếp các giấy tờ trên bàn làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài viết về tổ chức.

Ghi chú · Thường dùng khi dọn dẹp hoặc tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...