Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pass through

/pæs θru/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển từ bên này sang bên kia v.

Định nghĩa · to move from one side to another

“We passed through the tunnel quickly.”Chúng tôi đã đi qua đường hầm nhanh chóng.

“The train passes through the city every hour.”Tàu hỏa đi qua thành phố mỗi giờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành trình trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...