pass through
/pæs θru/ B1 IELTS
Nghĩa
di chuyển từ bên này sang bên kia
v.
Định nghĩa · to move from one side to another
“We passed through the tunnel quickly.”Chúng tôi đã đi qua đường hầm nhanh chóng.
“The train passes through the city every hour.”Tàu hỏa đi qua thành phố mỗi giờ.
Cụm hay dùng
pass through customspass through a city
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành trình trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển.