Kho từ › Phrasal verbs · back › get back to

get back to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trả lời lại ai đó
UK /ɡɛt bæk tə/ · US /ɡɛt bæk tə/
to return to someone with information
I'll get back to you with the details.
→ Tôi sẽ trả lời bạn với các chi tiết.
Please get back to me when you find out.→ Xin hãy trả lời tôi khi bạn tìm ra.
Đồng nghĩa
respond toreply to
Collocations
get back to someoneget back to a question
🎯 IELTS: Nên sử dụng phrasal verbs trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng để nói về việc phản hồi thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...