Kho từ › Phrasal verbs · back › fade back

fade back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
mờ dần
UK /feɪd bæk/ · US /feɪd bæk/
to slowly become less visible or strong
The sound faded back as they walked away.
→ Âm thanh mờ dần khi họ đi xa.
The colors in the painting faded back over time.→ Màu sắc trong bức tranh mờ dần theo thời gian.
Đồng nghĩa
diminishdecrease
Collocations
fade back into the backgroundfade back slowly
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng khi nói về việc một cái gì đó trở nên yếu đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...