Kho từ › Phrasal verbs · back › bring back to life

bring back to life

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
hồi sinh
UK /brɪŋ bæk tə laɪf/ · US /brɪŋ bæk tə laɪf/
to revive or restore something
The doctor tried to bring him back to life.
→ Bác sĩ cố gắng hồi sinh anh ấy.
The movie brought back to life a forgotten story.→ Bộ phim đã hồi sinh một câu chuyện bị lãng quên.
Đồng nghĩa
reviverestore
Collocations
bring back to life a traditionbring back to life a memory
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện ý tưởng rõ ràng hơn.
Dùng khi bạn muốn nói về việc làm sống lại điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...