Kho từ › Phrasal verbs · back › fight back

fight back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
đáp trả
UK /faɪt bæk/ · US /faɪt bæk/
to defend oneself against an attack
She decided to fight back against the bullies.
→ Cô ấy quyết định đáp trả lại những kẻ bắt nạt.
He fought back his anger during the meeting.→ Anh ấy kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
resistdefend
Collocations
fight back tearsfight back against injustice
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự nhiên trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nói về việc chống lại điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...