Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shout out

/ʃaʊt aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

nói điều gì đó lớn tiếng hoặc kêu gọi sự chú ý v.

Định nghĩa · to say something loudly or to call attention

“He gave a shout out to his friends.”Anh ấy đã kêu gọi bạn bè của mình.

“Let's give a shout out to our supporters.”Hãy kêu gọi những người ủng hộ chúng ta.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...