Kho từ › Phrasal verbs · out › shout out

shout out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
nói điều gì đó lớn tiếng hoặc kêu gọi sự chú ý
UK /ʃaʊt aʊt/ · US /ʃaʊt aʊt/
to say something loudly or to call attention
He gave a shout out to his friends.
→ Anh ấy đã kêu gọi bạn bè của mình.
Let's give a shout out to our supporters.→ Hãy kêu gọi những người ủng hộ chúng ta.
Đồng nghĩa
call outannounce
Collocations
shout out to someoneshout out for help
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết sinh động hơn.
Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...