shout out
/ʃaʊt aʊt/ B1 IELTS
Nghĩa
nói điều gì đó lớn tiếng hoặc kêu gọi sự chú ý
v.
Định nghĩa · to say something loudly or to call attention
“He gave a shout out to his friends.”Anh ấy đã kêu gọi bạn bè của mình.
“Let's give a shout out to our supporters.”Hãy kêu gọi những người ủng hộ chúng ta.
Cụm hay dùng
shout out to someoneshout out for help
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết sinh động hơn.
Ghi chú · Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó.