Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blow out

/bloʊ aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

dập tắt cái gì đó, đặc biệt là một ngọn lửa v.

Định nghĩa · to extinguish something, especially a flame

“He blew out the candles on his birthday cake.”Anh ấy đã dập tắt nến trên bánh sinh nhật.

“She blew out the match before lighting the candle.”Cô ấy đã dập tắt que diêm trước khi thắp nến.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc dập tắt nến hoặc lửa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...