blow out
Nghĩa
Định nghĩa · to extinguish something, especially a flame
“He blew out the candles on his birthday cake.”Anh ấy đã dập tắt nến trên bánh sinh nhật.
“She blew out the match before lighting the candle.”Cô ấy đã dập tắt que diêm trước khi thắp nến.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết phong phú hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc dập tắt nến hoặc lửa.