Kho từ › Phrasal verbs · away › turn away

turn away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
từ chối giúp đỡ hoặc chấp nhận ai đó
UK /tɜrn əˈweɪ/ · US /tɜrn əˈweɪ/
to refuse to help or accept someone
They turned him away at the door.
→ Họ đã từ chối anh ấy ở cửa.
I had to turn away some customers today.→ Tôi đã phải từ chối một số khách hàng hôm nay.
Đồng nghĩa
rejectdismiss
Collocations
turn away helpturn away customers
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự từ chối trong IELTS.
Dùng khi không chấp nhận hoặc từ chối ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...