check out of
Nghĩa
Định nghĩa · to leave a hotel after paying
“We need to check out of the hotel by noon.”Chúng ta cần rời khỏi khách sạn trước buổi trưa.
“Don't forget to check out of your room.”Đừng quên rời khỏi phòng của bạn.
Mẹo IELTS · Luyện tập với các tình huống thực tế để nhớ từ vựng.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh khách sạn hoặc lưu trú.