let out
Nghĩa
Định nghĩa · to allow someone to leave
“She let the dog out into the yard.”Cô ấy đã cho chó ra ngoài sân.
“He let out a loud laugh.”Anh ấy đã cười lớn.
Mẹo IELTS · Thực hành với các tình huống thực tế để nhớ từ vựng.
Ghi chú · Dùng khi cho phép ai đó rời đi hoặc giải phóng.