Kho từ › Phrasal verbs · back › speak back

speak back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
phản ứng hoặc trả lời ai đó, thường là một cách thô lỗ
UK /spiːk bæk/ · US /spiːk bæk/
to respond or reply to someone, often in a rude way
Don't speak back to your parents.
→ Đừng cãi lại cha mẹ của bạn.
She spoke back when asked to clean her room.→ Cô ấy đã cãi lại khi được yêu cầu dọn dẹp phòng.
Đồng nghĩa
reply
Collocations
speak back rudelyspeak back defiantly
🎯 IELTS: Cẩn thận khi dùng phrasal verbs có nghĩa tiêu cực.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...