Kho từ › Phrasal verbs · back › keep back

keep back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
không cho phép ai đó lại gần hoặc vào
UK /kiːp bæk/ · US /kiːp bæk/
to not allow someone to approach or enter
Please keep back from the edge of the cliff.
→ Xin hãy đứng lùi lại khỏi mép vách đá.
Keep back until the train has stopped.→ Hãy lùi lại cho đến khi tàu dừng lại.
Đồng nghĩa
restrain
Collocations
keep back the crowdkeep back emotions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến an toàn.
Dùng để chỉ sự an toàn hoặc bảo vệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...