Kho từ › Phrasal verbs · back › back down

back down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
ngừng bảo vệ ý kiến của bạn trong một cuộc tranh luận
UK /bæk daʊn/ · US /bæk daʊn/
to stop defending your opinion in an argument
She refused to back down from her position.
→ Cô ấy từ chối lùi bước khỏi quan điểm của mình.
He finally backed down after the debate.→ Cuối cùng anh ấy đã lùi bước sau cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
yieldconcede
Collocations
back down from a challengeback down in an argument
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện ý kiến một cách mạnh mẽ hơn.
Dùng khi ai đó không còn kiên quyết về ý kiến của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...