Kho từ › Phrasal verbs · back › break back

break back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
khiến thứ gì đó trở về trạng thái ban đầu
UK /breɪk bæk/ · US /breɪk bæk/
to cause something to return to its original state
Don't break back the rules we set.
→ Đừng phá vỡ các quy tắc mà chúng ta đã đặt ra.
He tried to break back the old habits.→ Anh ấy cố gắng từ bỏ những thói quen cũ.
Đồng nghĩa
restorereinstate
Collocations
break back into shapebreak back to the beginning
🎯 IELTS: Thực hành cách mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Dùng khi nói về việc quay về trạng thái cũ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...