Kho từ › Phrasal verbs · back › shout back

shout back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trả lời một cách lớn tiếng hoặc tức giận
UK /ʃaʊt bæk/ · US /ʃaʊt bæk/
to reply loudly or angrily
He shouted back when they insulted him.
→ Anh ấy đã hét lại khi họ xúc phạm anh.
Don't shout back, just walk away.→ Đừng hét lại, chỉ cần bỏ đi.
Đồng nghĩa
reply angrilyretort
Collocations
shout back an answershout back in anger
🎯 IELTS: Thực hành cách diễn đạt cảm xúc trong bài nói.
Dùng khi phản ứng mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...