Kho từ › Phrasal verbs · away › bring away

bring away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
mang theo khi rời đi
UK /brɪŋ əˈweɪ/ · US /brɪŋ əˈweɪ/
to take something with you when you leave
Don't forget to bring away your belongings.
→ Đừng quên mang theo đồ đạc của bạn.
He brought away a souvenir from his trip.→ Anh ấy đã mang về một món quà lưu niệm từ chuyến đi.
Đồng nghĩa
take alongcarry away
Collocations
bring away memoriesbring away gifts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhớ nhung.
Dùng để chỉ việc mang theo đồ đạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...