Kho từ › Phrasal verbs · out › break out

break out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
trốn thoát khỏi một nơi hoặc tình huống
UK /breɪk aʊt/ · US /breɪk aʊt/
to escape from a place or situation
The prisoners tried to break out of jail.
→ Những tù nhân đã cố gắng trốn thoát khỏi nhà tù.
A fire broke out in the building last night.→ Một đám cháy đã bùng phát trong tòa nhà tối qua.
Đồng nghĩa
escapeflee
Collocations
break out of prisonbreak out in a rash
🎯 IELTS: Sử dụng chính xác để thể hiện ý nghĩa rõ ràng.
Thường dùng khi nói về tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...