EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · out › break out
break out
B1
v.
📁 Phrasal verbs · out
IELTS
trốn thoát khỏi một nơi hoặc tình huống
UK /breɪk aʊt/
·
US /breɪk aʊt/
to escape from a place or situation
The prisoners tried to break out of jail.
→ Những tù nhân đã cố gắng trốn thoát khỏi nhà tù.
A fire broke out in the building last night.
→ Một đám cháy đã bùng phát trong tòa nhà tối qua.
Đồng nghĩa
escape
flee
Collocations
break out of prison
break out in a rash
🎯
IELTS:
Sử dụng chính xác để thể hiện ý nghĩa rõ ràng.
Thường dùng khi nói về tình huống khẩn cấp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
find out
/faɪnd aʊt/
tìm ra thông tin
give out
/ɡɪv aʊt/
phát, phân phát cái gì đó
look out
/lʊk aʊt/
cẩn thận, chú ý
find out about
/faɪnd aʊt əˈbaʊt/
tìm hiểu thông tin về cái gì đó
call out
/kɔl aʊt/
hét lên hoặc nói lớn với ai đó
put out
/pʊt aʊt/
dập tắt cái gì đó, như lửa
bring out
/brɪŋ aʊt/
sản xuất hoặc phát hành cái gì đó
turn out
/tɜrn aʊt/
xảy ra theo một cách cụ thể
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · out
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...