Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break out

/breɪk aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

trốn thoát khỏi một nơi hoặc tình huống v.

Định nghĩa · to escape from a place or situation

“The prisoners tried to break out of jail.”Những tù nhân đã cố gắng trốn thoát khỏi nhà tù.

“A fire broke out in the building last night.”Một đám cháy đã bùng phát trong tòa nhà tối qua.

Đồng nghĩa escapeflee

Mẹo IELTS · Sử dụng chính xác để thể hiện ý nghĩa rõ ràng.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về tình huống khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...